“offers” in Vietnamese
Definition
“Offers” có thể là động từ chỉ hành động đề nghị hoặc cung cấp một cái gì đó, hoặc là danh từ số nhiều ý nói đến các ưu đãi, khuyến mãi hay đề xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường đi với các cụm như 'offer help', 'offer advice', 'offer to do something'. Khi là danh từ, 'special offers' rất phổ biến ở cửa hàng hoặc trực tuyến. 'Offer' là đưa ra cơ hội, không nhất thiết là cho tận tay như 'give'.
Examples
She offers coffee to every guest.
Cô ấy **đề nghị** cà phê cho mọi vị khách.
I checked three websites, and none of them had better offers than this one.
Tôi đã kiểm tra ba trang web và không trang nào có **ưu đãi** tốt hơn trang này.
This job offers good pay.
Công việc này **cung cấp** mức lương tốt.
The store has many offers today.
Hôm nay cửa hàng có nhiều **ưu đãi**.
He offers to drive us to the airport whenever we need a ride.
Anh ấy luôn **đề nghị** đưa chúng tôi ra sân bay mỗi khi cần đi.
Our phone plan offers unlimited data, but the signal is terrible.
Gói cước điện thoại của chúng tôi **cung cấp** dữ liệu không giới hạn nhưng sóng rất yếu.