offered” in Vietnamese

đã đề nghịđã đưa ra

Definition

Dạng quá khứ của 'đề nghị'; thể hiện việc bạn đã cho ai đó cơ hội nhận điều gì, sẵn sàng giúp đỡ hoặc trình bày điều gì để họ cân nhắc hoặc chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc như 'offer someone something', 'offer to do something', 'offer help/advice/support'. Mang sắc thái lịch sự, trang trọng; khác với 'give' vì người nhận có thể lựa chọn nhận hay không.

Examples

She offered me a cup of tea.

Cô ấy đã **đề nghị** cho tôi một tách trà.

He offered to carry my bag.

Anh ấy đã **đề nghị** mang hộ túi cho tôi.

The store offered a big discount yesterday.

Hôm qua cửa hàng đã **đưa ra** một giảm giá lớn.

They offered me the job, but I turned it down.

Họ đã **đề nghị** tôi công việc, nhưng tôi đã từ chối.

No one offered any explanation for the delay.

Không ai **đưa ra** lời giải thích nào về sự chậm trễ.

She offered a few ideas, and one of them actually worked.

Cô ấy đã **đưa ra** một vài ý tưởng, và một ý tưởng đã thực sự hiệu quả.