offer” in Vietnamese

đề nghịlời đề nghị

Definition

Cho ai đó cơ hội nhận một điều gì đó như là sự giúp đỡ, công việc, hoặc một sản phẩm với mức giá nhất định. Ngoài ra, còn có nghĩa là điều được đưa ra để chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

'offer' vừa là động từ vừa là danh từ, thường gặp ở 'make an offer', 'special offer', 'offer help'. Đừng nhầm với 'suggest'; 'offer' là thực sự đưa ra cái gì đó chứ không chỉ là ý tưởng.

Examples

Can I offer you some tea?

Tôi có thể **mời** bạn ít trà không?

They made an offer on the house.

Họ đã đưa ra một **lời đề nghị** cho ngôi nhà đó.

The store has a special offer this week.

Cửa hàng có **khuyến mãi đặc biệt** trong tuần này.

She didn't offer any explanation for being late.

Cô ấy không **đưa ra** bất kỳ lời giải thích nào cho việc đến muộn.

I'll offer my advice, but it's your choice.

Tôi sẽ **đưa ra** lời khuyên của mình, nhưng lựa chọn là của bạn.

Thanks for the offer, but I think I'll pass.

Cảm ơn về **lời đề nghị**, nhưng tôi sẽ từ chối.