“offend” in Vietnamese
xúc phạmlàm phật ý
Definition
Nói hoặc làm điều gì khiến người khác cảm thấy buồn hoặc bị xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'offend someone', 'easily offended', 'no offense'. Diễn tả phản ứng cảm xúc, không phải gây tổn thương thể chất. Không nhầm với 'defend' hoặc 'offer'.
Examples
I didn't mean to offend you.
Tôi không có ý **xúc phạm** bạn.
Some jokes can offend people.
Một số câu đùa có thể **xúc phạm** người khác.
He was offended by her comment.
Anh ấy đã **bị xúc phạm** bởi lời bình luận của cô.
Sorry if I offended anyone with my remarks.
Xin lỗi nếu tôi đã **xúc phạm** ai đó với nhận xét của mình.
Some people get offended very easily.
Một số người rất dễ **bị xúc phạm**.
No offense, but I think you’re wrong.
**Không có ý xúc phạm**, nhưng tôi nghĩ bạn sai rồi.