“oeuvres” in Vietnamese
Definition
Chỉ toàn bộ các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhạc sĩ trong suốt sự nghiệp của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, nghệ thuật hoặc âm nhạc. Ít dùng trong hội thoại hằng ngày. Thường xuất hiện cùng 'toàn bộ tác phẩm' hoặc 'tác phẩm của...'.
Examples
She wrote several oeuvres during her career.
Cô ấy đã viết một số **tác phẩm** trong sự nghiệp của mình.
The museum displayed the artist's most famous oeuvres.
Bảo tàng trưng bày những **tác phẩm** nổi tiếng nhất của nghệ sĩ đó.
His complete oeuvres were published last year.
Toàn bộ **tác phẩm** của ông đã được xuất bản vào năm ngoái.
Fans often debate which of the director's oeuvres is the best.
Người hâm mộ thường tranh luận đâu là **tác phẩm** xuất sắc nhất của đạo diễn đó.
If you study Beethoven's oeuvres, you can see how his style changed.
Nếu bạn nghiên cứu **toàn bộ tác phẩm** của Beethoven, bạn sẽ thấy phong cách của ông ấy thay đổi ra sao.
Critics reviewed her oeuvres before the big exhibition.
Giới phê bình đã nhận xét các **tác phẩm** của cô ấy trước buổi triển lãm lớn.