“odor” in Vietnamese
Definition
Một mùi mà bạn nhận thấy, đặc biệt là mùi mạnh hoặc khó chịu. "Odor" có thể nói chung về mọi mùi, nhưng thường dùng cho mùi hôi.
Usage Notes (Vietnamese)
"Odor" trang trọng hơn "smell" và hay xuất hiện trong khoa học hoặc kỹ thuật ('body odor', 'mùi lạ'). Hằng ngày người bản xứ thích dùng 'smell' cho các mùi khó chịu.
Examples
There was a strong odor coming from the trash can.
Có một **mùi** mạnh phát ra từ thùng rác.
The flowers have a pleasant odor.
Những bông hoa có **mùi** thơm dễ chịu.
Some chemicals have no odor at all.
Một số hóa chất hoàn toàn không có **mùi**.
If you notice a strange odor in the kitchen, you should check the fridge.
Nếu bạn nhận thấy **mùi** lạ trong bếp, hãy kiểm tra tủ lạnh.
The room still had the odor of paint long after the workers left.
Căn phòng vẫn còn **mùi** sơn lâu sau khi thợ rời đi.
He was embarrassed by his body odor after running.
Anh ấy thấy xấu hổ vì **mùi** cơ thể sau khi chạy.