“ode” in Vietnamese
Definition
Thơ ca ngợi là một thể thơ trang trọng dùng để ca tụng hoặc tôn vinh một người, sự vật hoặc ý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn chương; 'ode' trang trọng hơn thơ thông thường và mang ý nghĩa ca ngợi. Thỉnh thoảng dùng ẩn dụ như 'an ode to...' để diễn tả sự tôn vinh.
Examples
The poet wrote an ode to the sunset.
Nhà thơ đã viết một **thơ ca ngợi** về hoàng hôn.
An ode is a type of poem.
**Thơ ca ngợi** là một loại thơ.
She recited an ode during the ceremony.
Cô ấy đã đọc một **thơ ca ngợi** trong buổi lễ.
The book is an ode to friendship and loyalty.
Cuốn sách là một **ode** về tình bạn và lòng trung thành.
People sometimes call their favorite song an ode to love.
Đôi khi mọi người gọi bài hát yêu thích của họ là một **ode** dành cho tình yêu.
His speech sounded like an ode to the city’s history.
Bài phát biểu của anh ấy nghe như một **ode** về lịch sử thành phố.