odd” in Vietnamese

kỳ lạsố lẻ

Definition

Một điều gì đó 'kỳ lạ' là không bình thường, khác biệt hoặc không như mong đợi. Trong toán học, nó chỉ những số không chia hết cho 2.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp, 'odd' thường mang nghĩa 'kỳ lạ': 'That’s odd.' Trong toán là nghĩa trái với 'even'. Thường gặp trong 'odd number', 'odd behavior', 'the odd mistake'.

Examples

This is an odd number.

Đây là một số **lẻ**.

He gave me an odd look.

Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt **kỳ lạ**.

That dog is acting odd today.

Hôm nay con chó đó cư xử **kỳ lạ**.

It feels a bit odd to be back here after so many years.

Quay lại đây sau ngần ấy năm cảm thấy hơi **kỳ lạ**.

That’s odd—she usually answers right away.

Thật **kỳ lạ**—cô ấy thường trả lời ngay mà.

We still make the odd mistake, but overall the project is going well.

Chúng tôi vẫn mắc **một vài** lỗi nhỏ, nhưng nhìn chung dự án đang tiến triển tốt.