“oceans” in Vietnamese
Definition
Những vùng nước mặn rất lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất. Có năm đại dương chính trên thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
'oceans' chỉ về nhiều đại dương, thường dùng trong lĩnh vực khoa học, giáo dục, hoặc môi trường. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về nhiều đại dương riêng biệt.
Examples
There are five oceans on Earth.
Trên Trái Đất có năm **đại dương**.
Many animals live in the oceans.
Nhiều loài động vật sống trong các **đại dương**.
The oceans are very deep.
Các **đại dương** rất sâu.
Plastic waste is becoming a huge problem in the oceans.
Rác thải nhựa đang trở thành vấn đề lớn trong các **đại dương**.
Scientists study how climate change affects the oceans.
Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên các **đại dương**.
Swimming across one of the oceans is an incredible challenge.
Bơi qua một trong các **đại dương** là một thử thách tuyệt vời.