ocean” in Vietnamese

đại dương

Definition

Một vùng nước mặn rất lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái đất. Cũng có thể chỉ vùng biển rộng lớn, xa bờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến trong địa lý và đời thường. 'Đại dương' rộng và sâu hơn 'biển'. Thường gặp trong: 'Đại Tây Dương', 'bên kia đại dương', 'sinh vật đại dương'.

Examples

The ocean is very blue today.

Hôm nay **đại dương** rất xanh.

They swam in the ocean during vacation.

Họ đã bơi trong **đại dương** khi đi nghỉ.

This river flows into the ocean.

Con sông này chảy ra **đại dương**.

I could sit by the ocean for hours and do nothing.

Tôi có thể ngồi bên **đại dương** hàng giờ mà không làm gì cả.

After living in the city for years, being near the ocean felt amazing.

Sau nhiều năm sống ở thành phố, được ở gần **đại dương** thật tuyệt vời.

We drove all night just to see the ocean at sunrise.

Chúng tôi lái xe cả đêm chỉ để ngắm **đại dương** lúc bình minh.