occurring” in Vietnamese

đang xảy ra

Definition

Dùng để chỉ một việc gì đó đang diễn ra ở thời điểm hiện tại hoặc trong một tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khoa học. Các cụm như 'currently occurring', 'rarely occurring' hay xuất hiện trong báo cáo; hội thoại hàng ngày thường dùng 'happening'.

Examples

The meeting is occurring right now.

Cuộc họp đang **diễn ra** ngay bây giờ.

Strange things are occurring in the city.

Những điều lạ đang **xảy ra** trong thành phố.

A festival is occurring this weekend.

Có một lễ hội sẽ **diễn ra** cuối tuần này.

Is this problem occurring for everyone or just me?

Vấn đề này có đang **xảy ra** với mọi người không hay chỉ mình tôi?

Climate change effects are occurring faster than expected.

Các tác động của biến đổi khí hậu đang **xảy ra** nhanh hơn dự kiến.

There are always new discoveries occurring in science.

Trong khoa học luôn luôn có những khám phá mới **xảy ra**.