occurrence” in Vietnamese

sự việcsự xảy ra

Definition

Một điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một sự kiện hay tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Occurrence' mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, khoa học hay báo cáo. Trong giao tiếp, thường dùng 'sự kiện' hoặc 'chuyện xảy ra'. Dùng với 'sự occurrence của…'.

Examples

Each occurrence of this error must be recorded.

Mỗi **sự việc** lỗi này đều phải được ghi lại.

The sudden occurrence of rain surprised us.

**Sự xảy ra** bất ngờ của cơn mưa đã khiến chúng tôi ngạc nhiên.

It's a rare occurrence for him to be late.

Đó là một **sự việc** hiếm hoi anh ấy bị trễ.

That kind of occurrence doesn't happen every day.

**Sự việc** như vậy không xảy ra mỗi ngày.

Have you ever witnessed such an occurrence before?

Bạn đã từng chứng kiến **sự việc** như vậy trước đây chưa?

The occurrence of earthquakes is common in this area.

**Sự việc** động đất thường xuyên xảy ra ở khu vực này.