“occupied” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật đang bận, đang sử dụng, hoặc đã có người khác chiếm giữ. Cũng dùng cho nơi bị kiểm soát bởi lực lượng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phòng, khu vực, hoặc đồ vật đã có người dùng ('The bathroom is occupied'), hoặc chỉ nơi bị kiểm soát ('an occupied city'). 'Occupied with' là bận làm gì đó. Không nhầm với 'preoccupied' là tâm trí bị chi phối.
Examples
All the rooms are occupied tonight.
Tất cả các phòng đều đã **có người ở** tối nay.
The seat is occupied.
Chỗ ngồi này đang **được sử dụng**.
The bathroom is occupied right now.
Phòng tắm hiện đang **có người sử dụng**.
"Sorry, this table is occupied. Would you like another one?"
"Xin lỗi, bàn này đang **có người sử dụng**. Bạn muốn bàn khác không?"
She’s been occupied with work all week.
Cô ấy **bận rộn với công việc** cả tuần rồi.
The city has been occupied by foreign forces for years.
Thành phố đã bị quân nước ngoài **chiếm đóng** trong nhiều năm.