occupational” in Vietnamese

nghề nghiệp

Definition

Dùng để chỉ những gì liên quan đến công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động kiếm sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. 'occupational hazard' là rủi ro nghề nghiệp, 'occupational therapy' là trị liệu nghề nghiệp. Không áp dụng cho sở thích hay hoạt động thông thường.

Examples

She is studying occupational health and safety.

Cô ấy đang học về sức khoẻ và an toàn **nghề nghiệp**.

There are many occupational diseases caused by chemicals.

Có nhiều bệnh **nghề nghiệp** do hoá chất gây ra.

He received occupational training before starting work.

Anh ấy đã nhận được đào tạo **nghề nghiệp** trước khi bắt đầu làm việc.

Stress is a common occupational hazard for teachers.

Căng thẳng là một **nguy cơ nghề nghiệp** phổ biến với giáo viên.

The company covers occupational injuries under their insurance plan.

Công ty bảo hiểm các chấn thương **nghề nghiệp** trong kế hoạch của mình.

She works as an occupational therapist with children.

Cô ấy làm việc như một nhà trị liệu **nghề nghiệp** cho trẻ em.