“occupation” in Vietnamese
Definition
'Occupation' là nghề nghiệp thường xuyên của một người; ngoài ra còn chỉ việc chiếm đóng lãnh thổ, nhất là bằng vũ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Occupation' chủ yếu dùng trong văn bản, biểu mẫu chính thức. Trong giao tiếp thường dùng 'job' hoặc 'profession'. Ngoài ra, còn dùng với nghĩa quân đội chiếm đóng lãnh thổ.
Examples
My father's occupation is teaching.
**Nghề nghiệp** của bố tôi là dạy học.
Please write your occupation on the form.
Vui lòng ghi **nghề nghiệp** của bạn vào mẫu đơn.
The army ended the enemy's occupation of the city.
Quân đội đã chấm dứt **sự chiếm đóng** của kẻ thù tại thành phố.
She's looking for a new occupation after moving to the city.
Cô ấy đang tìm một **nghề nghiệp** mới sau khi chuyển đến thành phố.
Accountancy has been his main occupation for years, but he wants a change.
Kế toán là **nghề nghiệp** chính của anh ấy nhiều năm, nhưng anh muốn thay đổi.
During the occupation, people had to follow strict rules set by the authorities.
Trong thời kỳ **chiếm đóng**, người dân phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt do chính quyền ban hành.