occupant” in Vietnamese

người ởngười sử dụng

Definition

Chỉ người đang ở, sử dụng hoặc có mặt tại một nơi nào đó như nhà, phòng, hoặc xe vào một thời điểm nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trang trọng hoặc trung tính, nhấn mạnh việc ai đó đang có mặt hoặc sử dụng nơi nào đó. Khác với 'resident' (người định cư lâu dài) và 'tenant' (người thuê).

Examples

The occupant of the apartment was not home.

**Người ở** căn hộ không có nhà.

Each car seat must have only one occupant.

Mỗi ghế ô tô chỉ được có một **người sử dụng**.

The police spoke to the occupant of the house.

Cảnh sát đã nói chuyện với **người ở** của ngôi nhà.

The only occupant left the building just before the fire started.

**Người ở** duy nhất đã rời khỏi toà nhà ngay trước khi đám cháy bắt đầu.

It’s unclear how long the previous occupant had been living there.

Không rõ **người ở** trước đã sống ở đó bao lâu.

Do you know who the current occupant of that office is?

Bạn có biết ai là **người sử dụng** hiện tại của văn phòng đó không?