obtain” in Vietnamese

đạt đượclấy được

Definition

Có được một thứ gì đó nhờ nỗ lực, yêu cầu hoặc trải qua một quá trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với 'get' hoặc 'receive', dùng nhiều trong văn bản, học thuật hoặc ngữ cảnh chính thức như 'obtain a visa'. Thường được dùng khi phải trải qua quy trình hoặc nỗ lực.

Examples

You must obtain a ticket to enter the museum.

Bạn phải **đạt được** vé để vào bảo tàng.

She tried to obtain more information about the job.

Cô ấy đã cố gắng **lấy được** thêm thông tin về công việc.

Students can obtain a certificate after passing the course.

Học viên có thể **đạt được** chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.

It took several weeks to obtain my visa for the trip.

Phải mất vài tuần để tôi **lấy được** visa cho chuyến đi.

Where can I obtain a copy of this form?

Tôi có thể **lấy được** bản sao mẫu đơn này ở đâu?

Did you obtain permission before starting the project?

Bạn đã **lấy được** sự cho phép trước khi bắt đầu dự án không?