“obstructing” in Vietnamese
Definition
Ngăn ai đó hoặc điều gì đó tiến lên, hành động hoặc phát triển bằng cách chặn hoặc gây cản trở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Hay đi với "justice", "traffic", "view". Thường mang nghĩa cố ý hoặc thể chất gây cản trở.
Examples
You are obstructing my view of the stage.
Bạn đang **cản trở** tầm nhìn của tôi về sân khấu.
He was fined for obstructing the entrance.
Anh ấy bị phạt vì **cản trở** lối vào.
Cars obstructing the road will be towed.
Xe **cản trở** đường sẽ bị kéo đi.
People accused of obstructing justice can face serious charges.
Những người bị cáo buộc **cản trở** công lý có thể phải đối mặt với cáo buộc nghiêm trọng.
That fallen tree is obstructing traffic all over town.
Cây đổ đó đang **cản trở** giao thông khắp thành phố.
She kept obstructing the meeting with unnecessary questions.
Cô ấy cứ liên tục **cản trở** cuộc họp bằng những câu hỏi không cần thiết.