“obstacles” in Vietnamese
Definition
Những điều khiến việc đạt được hoặc làm một việc gì đó trở nên khó khăn; là các rào cản cả vật chất lẫn trừu tượng cần vượt qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Thường đi với các động từ như 'vượt qua', 'đối mặt với'. Ám chỉ cả rào cản thực tế và khó khăn trừu tượng.
Examples
We faced many obstacles on our way to success.
Chúng tôi đã gặp rất nhiều **chướng ngại vật** trên con đường thành công.
Large rocks are obstacles on the road.
Những tảng đá lớn là **chướng ngại vật** trên đường.
Children sometimes face learning obstacles at school.
Trẻ em đôi khi gặp **chướng ngại vật** trong học tập ở trường.
She didn’t let any obstacles stop her from following her dream.
Cô ấy không để bất kỳ **chướng ngại vật** nào ngăn mình theo đuổi ước mơ.
Life is full of unexpected obstacles you have to deal with.
Cuộc sống đầy những **chướng ngại vật** không ngờ tới mà bạn phải vượt qua.
Even with all the obstacles, the team managed to finish the project on time.
Dù có nhiều **chướng ngại vật**, nhóm vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.