“oblivion” in Vietnamese
Definition
Trạng thái bị lãng quên hoàn toàn hoặc không ai biết đến, hoặc trạng thái không nhận thức, không ý thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn viết hoặc văn thơ, không phải giao tiếp hàng ngày. Thường nói về việc bị quên lãng bởi thời gian, lịch sử hoặc xã hội. Không dùng thay cho 'mất trí nhớ' (amnesia). Những cụm như 'rơi vào oblivion' hay 'tìm oblivion' ngụ ý muốn quên tất cả, thường qua rượu hoặc giấc ngủ.
Examples
The old book faded into oblivion.
Cuốn sách cũ chìm vào **lãng quên**.
He drank to forget and find oblivion.
Anh ta uống rượu để quên đi và tìm kiếm **lãng quên**.
Many artists fear falling into oblivion.
Nhiều nghệ sĩ sợ rơi vào **lãng quên**.
After so many years, his achievements slipped into oblivion.
Sau bao năm, thành tựu của anh ấy đã chìm vào **lãng quên**.
Sometimes I wish I could sink into oblivion and leave my worries behind.
Đôi lúc tôi ước mình có thể chìm vào **lãng quên** và bỏ lại mọi lo âu.
Without new discoveries, the civilization was left to oblivion.
Không có khám phá mới, nền văn minh đó đã rơi vào **lãng quên**.