“objects” in Vietnamese
Definition
Những thứ có thể nhìn thấy và chạm vào được, như sách, cốc hoặc ghế. Trong ngữ pháp hoặc tin học cũng có nghĩa riêng, nhưng nghĩa phổ biến nhất là vật thể vật lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng để chỉ những vật thể cụ thể. Thường gặp trong các cụm như 'vật nặng', 'đồ cá nhân'. Không nhầm với động từ 'object' (phản đối).
Examples
The box is full of small objects.
Chiếc hộp đầy những **vật** nhỏ.
Please move the objects off the table.
Làm ơn dọn các **vật** khỏi bàn.
Some objects in the museum are very old.
Một số **vật** trong bảo tàng rất cổ.
Be careful—there are sharp objects in that drawer.
Cẩn thận—có những **vật** sắc nhọn trong ngăn kéo đó.
Kids often pick up random objects from the floor.
Trẻ con thường nhặt những **vật** linh tinh trên sàn nhà.
We had to remove all metal objects before the scan.
Chúng tôi phải tháo hết các **vật** kim loại trước khi quét.