“objectives” in Vietnamese
Definition
Mục tiêu là những điều cụ thể bạn muốn đạt được trong một kế hoạch, dự án hoặc hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, kinh doanh hoặc học thuật. Hay xuất hiện trong các cụm như 'set objectives', 'achieve objectives', 'clear objectives'. 'Objectives' thường cụ thể và đo lường được hơn 'goals'.
Examples
Our objectives for this year are to improve sales and customer service.
Các **mục tiêu** của chúng tôi năm nay là cải thiện doanh số và dịch vụ khách hàng.
The teacher explained the lesson objectives at the beginning of class.
Giáo viên đã giải thích các **mục tiêu** bài học vào đầu buổi học.
Every project should have clear objectives.
Mỗi dự án nên có **mục tiêu** rõ ràng.
Let’s review our objectives to make sure we’re on the right track.
Hãy xem lại các **mục tiêu** của chúng ta để đảm bảo mình đang đi đúng hướng.
Some team members think our objectives are too ambitious.
Một số thành viên trong nhóm nghĩ rằng **mục tiêu** của chúng ta quá tham vọng.
He failed to meet his performance objectives last quarter.
Anh ấy đã không đạt được các **mục tiêu** về hiệu suất của mình trong quý trước.