“objections” in Vietnamese
Definition
Phản đối là lý do hoặc lập luận mà bạn đưa ra để thể hiện bạn không đồng ý hoặc không chấp nhận điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả môi trường trang trọng (luật, họp) và không trang trọng. Thường đi với cụm như 'đưa ra phản đối', 'không có phản đối'.
Examples
She had several objections to the plan.
Cô ấy có một số **phản đối** đối với kế hoạch.
There were no objections during the meeting.
Trong cuộc họp không có **phản đối** nào.
He raised strong objections to the new rule.
Anh ấy đã đưa ra **phản đối** mạnh mẽ đối với quy định mới.
If there are no objections, let's move on to the next topic.
Nếu không có **phản đối** nào, chúng ta hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Do you have any objections to this decision?
Bạn có **phản đối** gì với quyết định này không?
Despite a few objections, the project was approved.
Dù có vài **phản đối**, dự án vẫn được phê duyệt.