“obedience” in Vietnamese
Definition
Hành động nghe lời, làm theo những gì người có quyền yêu cầu hoặc tuân theo quy tắc và hướng dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự vâng lời' thường dùng trong môi trường nghiêm túc như gia đình, trường học, tôn giáo, quân đội. 'Blind obedience' nghĩa là nghe lời một cách mù quáng, không suy nghĩ.
Examples
Obedience to rules is important at school.
**Sự tuân theo** các quy tắc rất quan trọng ở trường.
Blind obedience can sometimes be dangerous.
**Sự vâng lời** mù quáng đôi khi có thể nguy hiểm.
Children should show obedience to their parents.
Trẻ em nên thể hiện sự **vâng lời** với cha mẹ mình.
The dog's obedience made training easy.
Sự **vâng lời** của con chó giúp việc huấn luyện trở nên dễ dàng.
He demanded total obedience from his employees.
Anh ấy yêu cầu sự **tuân theo** tuyệt đối từ nhân viên của mình.
Sometimes, a little obedience goes a long way in keeping peace.
Đôi khi, một chút **vâng lời** cũng đủ để giữ hòa khí.