“ob” in Vietnamese
Definition
'Ob' là cách viết tắt không chính thức, thường chỉ ngành sản khoa hoặc bác sĩ sản khoa, hoặc đôi khi là việc quan sát trong môi trường y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ dùng trong văn bản, lịch làm việc hoặc trao đổi giữa bác sĩ hay sinh viên y khoa. Viết hoa ‘OB’ chỉ chuyên ngành/bác sĩ, còn ‘ob’ viết thường nghĩa là ‘quan sát’. Không dùng trong đời sống bên ngoài y tế.
Examples
She wants to become an OB after medical school.
Cô ấy muốn trở thành **bác sĩ sản khoa** sau khi tốt nghiệp y.
I have an ob rotation next month at the hospital.
Tháng tới tôi sẽ xoay tua ở khoa **sản** tại bệnh viện.
The doctor placed the patient under ob for one night.
Bác sĩ đã cho bệnh nhân ở lại dưới **quan sát** một đêm.
Tomorrow, I'm starting my first ob shift—I'm a little nervous!
Ngày mai tôi bắt đầu ca **sản khoa** đầu tiên—tôi hơi hồi hộp!
Can you cover my ob duty if I get called to emergency?
Nếu tôi bị gọi đi cấp cứu, bạn có thể thay tôi trực **sản khoa** không?
During my ob observership, I got to see several deliveries.
Trong thời gian thực tập **quan sát sản khoa**, tôi đã được chứng kiến vài ca sinh.