oasis” in Vietnamese

ốc đảo

Definition

Một nơi nhiều nước và cây xanh trong sa mạc. Ngoài nghĩa đen, còn dùng để chỉ nơi yên bình giữa hoàn cảnh khó khăn hoặc ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen lẫn bóng, ví dụ như 'ốc đảo yên bình'. Thường là cách nói trang trọng hoặc trung tính.

Examples

They found an oasis in the middle of the desert.

Họ đã tìm thấy một **ốc đảo** giữa sa mạc.

The village is like an oasis for travelers.

Ngôi làng này như một **ốc đảo** cho khách du lịch.

The park is an oasis in a busy city.

Công viên là một **ốc đảo** giữa thành phố tấp nập.

Her home was an oasis of peace after a stressful day.

Nhà cô ấy là một **ốc đảo** bình yên sau một ngày căng thẳng.

That little café is an oasis away from the city noise.

Quán cà phê nhỏ đó là một **ốc đảo** tránh xa sự ồn ào của thành phố.

After hours of walking, the hotel felt like an oasis to us.

Sau nhiều giờ đi bộ, khách sạn giống như một **ốc đảo** đối với chúng tôi.