“oaks” in Vietnamese
Definition
Cây lớn, thân chắc, gỗ cứng, lá thường có các thùy sâu và tạo quả sồi. 'Cây sồi' là dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong khoa học, ngành sinh học và đời sống hàng ngày. Chỉ dùng cho các cây thuộc chi Quercus.
Examples
Many animals live in the oaks of the forest.
Nhiều động vật sống trên những **cây sồi** trong rừng.
Acorns grow on oaks every year.
Hàng năm, quả sồi mọc trên các **cây sồi**.
The oaks in the park are very old.
Những **cây sồi** trong công viên này rất già.
We took a hike and rested in the shade of the oaks.
Chúng tôi đi bộ và nghỉ ngơi dưới bóng râm của những **cây sồi**.
In fall, the leaves from the oaks turn golden and cover the ground.
Vào mùa thu, lá của **cây sồi** chuyển vàng và phủ đầy mặt đất.
Those old oaks have seen a lot of history in this town.
Những **cây sồi** già đó đã chứng kiến nhiều lịch sử của thị trấn này.