“nylons” in Vietnamese
Definition
Đây là loại tất mỏng, co giãn làm từ vải nylon, thường được phụ nữ mặc ở chân.
Usage Notes (Vietnamese)
'quần tất nylon' thường dùng số nhiều, mang ý nghĩa thân mật, chỉ loại tất nữ mỏng, không dùng cho loại tất dày. Phổ biến trong cụm như 'wear nylons', 'a pair of nylons'.
Examples
She wears nylons to work every day.
Cô ấy mặc **quần tất nylon** đi làm mỗi ngày.
Her nylons have a run in them.
**Quần tất nylon** của cô ấy bị rách.
I can't believe I ripped my brand new nylons!
Không thể tin được mình vừa làm rách **quần tất nylon** mới mua!
Do you think it's too hot out for nylons today?
Bạn có nghĩ hôm nay quá nóng để mặc **quần tất nylon** không?
Can you lend me a pair of nylons?
Bạn cho mình mượn một đôi **quần tất nylon** được không?
Back in the 60s, all the women wore nylons and dresses.
Vào những năm 60, mọi phụ nữ đều mặc **quần tất nylon** và váy.