“nutty” in Vietnamese
vị hạtkỳ quặcngộ nghĩnh
Definition
Từ này để chỉ mùi vị giống hạt, hoặc để nói về người hay ý tưởng kỳ quặc, vui nhộn hoặc hơi “điên”.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nutty' dùng cho thức ăn (vị hạt) hoặc nói đùa về ai đó/ý tưởng (người vui nhộn, ý tưởng ngố). Không mang tính xúc phạm mạnh, thường pha ý thân thiện.
Examples
He is a bit nutty, but very friendly.
Anh ấy hơi **kỳ quặc**, nhưng rất thân thiện.
I love nutty cheeses.
Tôi rất thích phô mai **vị hạt**.
That’s a nutty idea—you really think it will work?
Đó là một ý tưởng **kỳ quặc**—bạn thực sự nghĩ nó sẽ thành công à?
My friends say I’m a little nutty when I dance.
Bạn bè tôi nói tôi hơi **ngộ nghĩnh** khi nhảy.
Try the sauce—it’s really rich and nutty.
Thử nước sốt này đi—rất đậm đà và **vị hạt**.
This cake has a nutty flavor.
Chiếc bánh này có hương vị **vị hạt**.