“nuts” in Vietnamese
Definition
Hạt là các loại hạt có vỏ cứng như hạnh nhân, óc chó hoặc đậu phộng, thường được ăn như món ăn vặt hoặc dùng trong nấu ăn và làm bánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều 'nuts' chỉ các loại hạt ăn vặt. Nếu chỉ một loại: 'hạt óc chó', 'hạt đậu phộng'. Không dùng nghĩa 'điên' trong trường hợp này.
Examples
I put some nuts in my salad.
Tôi bỏ một ít **hạt** vào salad của mình.
She is allergic to nuts.
Cô ấy bị dị ứng với **hạt**.
These nuts are very salty.
Những **hạt** này rất mặn.
Do these cookies have nuts in them?
Những chiếc bánh này có **hạt** không vậy?
I always keep a bag of nuts at my desk for a quick snack.
Tôi luôn để một túi **hạt** trên bàn để ăn vặt nhanh.
The recipe says to toast the nuts before adding them.
Công thức chỉ dẫn rang **hạt** trước khi cho vào.