“nutritious” in Vietnamese
Definition
Chỉ những loại thức ăn cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất hoặc dưỡng chất quan trọng giúp cơ thể khỏe mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả thực phẩm, bữa ăn hoặc chế độ ăn, mang tính trang trọng hoặc trung tính. Hay gặp trong cụm như 'nutritious meal', 'nutritious snack'. Không nhầm với 'delicious' (ngon miệng).
Examples
Vegetables are very nutritious.
Rau củ rất **bổ dưỡng**.
This breakfast is simple but nutritious.
Bữa sáng này đơn giản nhưng rất **bổ dưỡng**.
Milk is a nutritious drink for children.
Sữa là thức uống **bổ dưỡng** cho trẻ em.
Sometimes the most nutritious food isn’t the most expensive.
Đôi khi thực phẩm **bổ dưỡng** nhất lại không phải loại đắt nhất.
Try to eat at least one nutritious meal every day.
Hãy cố ăn ít nhất một bữa **bổ dưỡng** mỗi ngày.
Granola bars can be a nutritious snack on the go.
Thanh granola có thể là món ăn nhẹ **bổ dưỡng** khi di chuyển.