“nursing” in Vietnamese
Definition
Điều dưỡng là nghề chăm sóc người bệnh và người bị thương, thường do y tá đảm nhiệm. Ngoài ra, còn có nghĩa là cho trẻ bú sữa mẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu nói đến ngành nghề y tá với các cụm như 'học điều dưỡng', 'làm điều dưỡng'. Khi nói về trẻ em thường ám chỉ cho bú; nghĩa sẽ rõ qua ngữ cảnh.
Examples
She is studying nursing at college.
Cô ấy đang học **điều dưỡng** ở trường đại học.
His sister works in nursing.
Chị gái anh ấy làm việc trong ngành **điều dưỡng**.
The mother had trouble with nursing at first.
Ban đầu người mẹ gặp khó khăn với việc **cho con bú**.
After years in nursing, she stays calm in emergencies.
Sau nhiều năm làm trong **điều dưỡng**, cô ấy bình tĩnh khi gặp tình huống khẩn cấp.
I thought about going into nursing, but I chose pharmacy instead.
Tôi từng nghĩ sẽ làm **điều dưỡng**, nhưng cuối cùng lại chọn ngành dược.
She asked for a private room so nursing would be easier.
Cô ấy yêu cầu phòng riêng để việc **cho con bú** dễ dàng hơn.