“nurses” in Vietnamese
Definition
Y tá là những nhân viên y tế chăm sóc, hỗ trợ điều trị cho bệnh nhân tại bệnh viện, phòng khám và các cơ sở y tế khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là dạng số nhiều của 'nurse', thường dùng cho nghề nghiệp, không dùng cho chăm sóc gia đình. Các cụm như 'y tá nam', 'y tá làm việc ca dài' thường gặp.
Examples
The nurses are very kind to the patients.
Các **y tá** rất tốt với bệnh nhân.
Two nurses work in this small clinic.
Có hai **y tá** làm việc tại phòng khám nhỏ này.
The nurses checked my temperature this morning.
Sáng nay các **y tá** đã đo nhiệt độ cho tôi.
The nurses on the night shift were amazing.
Các **y tá** ca đêm thật tuyệt vời.
The doctors made the plan, but the nurses kept everything running.
Các bác sĩ lập kế hoạch, nhưng chính các **y tá** giữ mọi thứ vận hành.
I didn't realize how hard nurses work until I stayed in the hospital.
Tôi không nhận ra **y tá** làm việc vất vả thế nào cho đến khi nằm viện.