“nun” in Vietnamese
Definition
Phụ nữ sống trong cộng đồng tôn giáo, thường theo đạo Thiên Chúa, và tuân theo các quy tắc về cầu nguyện, phục vụ và cuộc sống giản dị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu nói đến nữ tu Công giáo. Là danh từ đếm được: 'a nun', 'two nuns'. Hay gặp trong các cụm như 'become a nun', 'a convent', 'a Catholic nun'. 'Monk' chỉ người nam, không nên nhầm lẫn.
Examples
She wants to become a nun one day.
Cô ấy muốn trở thành một **nữ tu** vào một ngày nào đó.
The nun works at the school next to our house.
**Nữ tu** làm việc ở trường cạnh nhà chúng tôi.
We saw a nun walking near the church.
Chúng tôi đã thấy một **nữ tu** đi bộ gần nhà thờ.
Her aunt became a nun after college, which surprised the whole family.
Dì của cô ấy đã trở thành một **nữ tu** sau khi tốt nghiệp đại học, điều đó khiến cả gia đình bất ngờ.
The old movie tells the story of a young nun in a small town.
Bộ phim cũ kể về câu chuyện của một **nữ tu** trẻ ở một thị trấn nhỏ.
At the museum, we learned about a nun who helped build the hospital.
Ở bảo tàng, chúng tôi đã tìm hiểu về một **nữ tu** đã giúp xây dựng bệnh viện.