“numerous” in Vietnamese
Definition
Chỉ số lượng rất lớn, có rất nhiều thứ nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng chủ yếu trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Thường đứng trước danh từ số nhiều ('numerous problems', 'numerous opportunities').
Examples
She has visited numerous cities around the world.
Cô ấy đã đến thăm **vô số** thành phố trên khắp thế giới.
There have been numerous complaints about the noise lately.
Dạo gần đây có **nhiều** phàn nàn về tiếng ồn.
I’ve tried numerous times, but I still can’t solve this puzzle.
Tôi đã thử **vô số** lần mà vẫn không giải được câu đố này.
Numerous studies show the benefits of regular exercise.
**Nhiều** nghiên cứu cho thấy lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
There are numerous books on the table.
Có **nhiều** cuốn sách trên bàn.
We have numerous options to choose from.
Chúng tôi có **nhiều** lựa chọn để chọn.