“nuggets” in Vietnamese
Definition
Những miếng nhỏ, thường là thức ăn như gà viên chiên. Ngoài ra, còn chỉ các cục vàng nhỏ hoặc thông tin quý giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là 'miếng gà viên' (đồ ăn). Cũng dùng cho 'cục vàng' và 'thông tin quý giá' (nghĩa bóng). Thường gặp trong hội thoại về đồ ăn nhanh.
Examples
He gave me a few nuggets of advice about starting a business.
Anh ấy cho tôi vài **lời khuyên giá trị** về việc bắt đầu kinh doanh.
Did you see that funny meme about chicken nuggets?
Bạn đã xem meme hài về **miếng gà viên** chưa?
I had nuggets and fries for lunch.
Tôi ăn **miếng gà viên** và khoai tây chiên vào bữa trưa.
She found some gold nuggets in the river.
Cô ấy tìm thấy vài **cục vàng** trong dòng sông.
The teacher shared useful nuggets of information.
Giáo viên chia sẻ những **thông tin giá trị** hữu ích.
My kids love eating nuggets when we go to fast food places.
Con tôi rất thích ăn **miếng gà viên** mỗi khi đi ăn nhanh.