“nudity” in Vietnamese
Definition
Tình trạng không mặc quần áo. Thường nói về việc cơ thể con người không che đậy trong nghệ thuật, truyền thông hoặc nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hay trung lập như nghệ thuật, luật pháp, phim ảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng 'nakedness,' nhưng 'nudity' nghe chính thức hơn và nên cẩn trọng tuỳ văn hoá.
Examples
There are strict laws about nudity in public spaces here.
Ở đây có những luật nghiêm ngặt về **khỏa thân** nơi công cộng.
The painting shows a lot of nudity.
Bức tranh này thể hiện nhiều **khỏa thân**.
Nudity is not allowed on this beach.
Không được phép **khỏa thân** ở bãi biển này.
Some movies have scenes with nudity.
Một số phim có cảnh **khỏa thân**.
The museum exhibit sparked debate because of its nudity.
Triển lãm ở bảo tàng gây tranh cãi vì có **khỏa thân**.
He didn’t mind the nudity in the film; he thought it fit the story.
Anh ấy không bận tâm về **khỏa thân** trong phim; anh nghĩ nó hợp với câu chuyện.