“nuclear” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hạt nhân của nguyên tử, hoặc năng lượng và vũ khí được tạo ra từ phản ứng nguyên tử. Đôi khi còn dùng để chỉ phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm từ như 'năng lượng hạt nhân', 'vũ khí hạt nhân', 'nhà máy điện hạt nhân'. Hay gắn liền với chủ đề năng lượng, an toàn và chiến tranh.
Examples
This country uses nuclear energy to make electricity.
Quốc gia này sử dụng năng lượng **hạt nhân** để sản xuất điện.
They are building a new nuclear plant near the coast.
Họ đang xây dựng một nhà máy **hạt nhân** mới gần bờ biển.
People worry about nuclear weapons.
Mọi người lo lắng về vũ khí **hạt nhân**.
After the accident, public trust in nuclear power dropped fast.
Sau tai nạn, niềm tin của công chúng vào **năng lượng hạt nhân** giảm mạnh.
The two countries are back at the table to discuss their nuclear program.
Hai quốc gia này lại ngồi xuống bàn để thảo luận về chương trình **hạt nhân** của họ.
He works in nuclear medicine at a large hospital.
Anh ấy làm việc trong ngành y học **hạt nhân** ở một bệnh viện lớn.