novelist” in Vietnamese

tiểu thuyết gia

Definition

Tiểu thuyết gia là người sáng tác các cuốn tiểu thuyết, thường là những tác phẩm hư cấu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'tiểu thuyết gia' cho người chuyên viết tiểu thuyết, không dùng cho người viết truyện ngắn, tác phẩm phi hư cấu. Các cụm thông dụng: 'tiểu thuyết gia nổi tiếng', 'người khao khát trở thành tiểu thuyết gia'.

Examples

He wants to become a famous novelist.

Anh ấy muốn trở thành một **tiểu thuyết gia** nổi tiếng.

The novelist writes stories about adventure and mystery.

**Tiểu thuyết gia** viết những câu chuyện về phiêu lưu và bí ẩn.

I've always admired the way that novelist brings characters to life.

Tôi luôn ngưỡng mộ cách mà **tiểu thuyết gia** đó làm cho các nhân vật trở nên sống động.

After publishing three bestsellers, she became a well-known novelist.

Sau khi xuất bản ba cuốn bán chạy, cô ấy đã trở thành một **tiểu thuyết gia** nổi tiếng.

Many people dream of being a novelist, but it takes patience and creativity.

Nhiều người mơ làm **tiểu thuyết gia**, nhưng điều đó đòi hỏi kiên nhẫn và sáng tạo.

The novelist worked on her new book every day.

**Tiểu thuyết gia** làm việc trên cuốn sách mới của cô ấy mỗi ngày.