nova” in Vietnamese

sao bùng nổnova

Definition

Sao bùng nổ là loại sao tự nhiên chợt bừng sáng rất mạnh trong thời gian ngắn rồi lại trở về ánh sáng ban đầu, thường do một vụ nổ trên bề mặt sao gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nova' chỉ dùng trong thiên văn học. Đừng nhầm lẫn với 'supernova' vì supernova là hiện tượng lớn và mạnh hơn rất nhiều.

Examples

Scientists study novae to learn how stars change over time.

Các nhà khoa học nghiên cứu **novae** để hiểu quá trình thay đổi của các vì sao theo thời gian.

A nova can light up the night sky for days.

Một **nova** có thể làm sáng bầu trời đêm trong nhiều ngày.

The astronomer discovered a new nova last year.

Nhà thiên văn học đã phát hiện một **nova** mới vào năm ngoái.

A nova is not as powerful as a supernova.

Một **nova** không mạnh bằng siêu tân tinh.

Did you see the bright nova last night? It was amazing!

Bạn có nhìn thấy **nova** sáng rực đêm qua không? Thật tuyệt vời!

After the explosion, the nova slowly faded and disappeared from view.

Sau vụ nổ, **nova** dần mờ đi rồi biến mất khỏi tầm nhìn.