“nothing” in Vietnamese
không gìkhông có gì
Definition
Dùng để chỉ không có thứ gì, không có gì tồn tại hoặc không có ý nghĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Là dạng phủ định tuyệt đối; dùng trong câu phủ định ('Tôi không có gì ăn'). Chú ý khác biệt với 'anything' ('bất cứ cái gì') và 'something' ('một cái gì đó').
Examples
There is nothing in the box.
Trong hộp **không có gì** cả.
The teacher said nothing about the test.
Giáo viên **không nói gì** về bài kiểm tra.
There’s nothing like a good cup of coffee in the morning.
Không gì tuyệt bằng một cốc cà phê ngon vào buổi sáng.
I tried to fix it, but there was nothing I could do.
Tôi đã cố sửa nó, nhưng không **có gì** tôi có thể làm được.
When it comes to excuses, he’s nothing but trouble.
Về khoản bào chữa, anh ấy chỉ toàn gây **rắc rối** thôi.
I have nothing to eat.
Tôi **không có gì** để ăn.