“noted” in Vietnamese
Definition
'Noted' dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì nổi tiếng về một kỹ năng hay phẩm chất nào đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là đã được ghi chú hoặc lưu ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'noted' thường đứng trước danh từ như 'a noted author'. Dạng phân từ được dùng trong các tài liệu chính thức như 'as noted above'. Tránh nhầm với 'notice' (nhận thấy).
Examples
Dr. Lee is a noted scientist in genetics.
Tiến sĩ Lee là nhà khoa học **nổi tiếng** về di truyền học.
His restaurant is noted for its delicious seafood.
Nhà hàng của anh ấy **nổi tiếng** với các món hải sản ngon.
She quickly noted the number on her phone.
Cô ấy nhanh chóng **ghi lại** số điện thoại trong máy.
As noted earlier, the meeting will start at 2 p.m.
Như đã **được ghi chú** trước đó, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 2 giờ chiều.
He's a noted expert, so his opinion matters a lot.
Anh ấy là một chuyên gia **nổi tiếng**, vì vậy ý kiến của anh ấy rất quan trọng.
I just noted how quiet it was in the room.
Tôi vừa **nhận ra** căn phòng rất yên tĩnh.