nostrils” in Vietnamese

lỗ mũi

Definition

Lỗ mũi là hai lỗ ở mũi dùng để thở và ngửi mùi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng dạng số nhiều 'lỗ mũi' để nói về cả hai, còn nói 1 lỗ thì phải chỉ rõ. Dùng phổ biến trong y khoa và hàng ngày.

Examples

He has big nostrils.

Anh ấy có **lỗ mũi** to.

She flared her nostrils when she was angry.

Cô ấy phồng **lỗ mũi** lên khi tức giận.

Air goes in and out through your nostrils.

Không khí ra vào qua **lỗ mũi** của bạn.

She pinched her nostrils to block a bad smell.

Cô ấy bịt **lỗ mũi** lại để chặn mùi hôi.

My nostrils get stuffy whenever I catch a cold.

Mỗi khi bị cảm, **lỗ mũi** tôi bị nghẹt.

I've got an itch inside my nostrils I can't scratch.

Tôi bị ngứa bên trong **lỗ mũi** mà không gãi được.