nostalgic” in Vietnamese

hoài niệm

Definition

Cảm giác nhớ về quá khứ một cách sâu sắc, thường là những kỷ niệm đẹp hoặc thời gian tươi vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm xúc khi nhớ lại kỷ niệm, hình ảnh, bài hát xưa. Kết hợp với 'cảm thấy hoài niệm', 'trở nên hoài niệm' khi nhắc về quá khứ.

Examples

The old music makes me nostalgic.

Những bản nhạc cũ làm tôi cảm thấy **hoài niệm**.

I feel nostalgic when I look at my childhood photos.

Tôi cảm thấy **hoài niệm** khi xem những bức ảnh thời thơ ấu của mình.

He became nostalgic after visiting his hometown.

Anh ấy trở nên **hoài niệm** sau khi về thăm quê nhà.

Sometimes, a simple smell can make you incredibly nostalgic.

Đôi khi, chỉ một mùi hương đơn giản cũng có thể khiến bạn vô cùng **hoài niệm**.

Watching old movies makes me kind of nostalgic for the good old days.

Xem những bộ phim cũ khiến tôi hơi **hoài niệm** về những ngày xưa tốt đẹp.

We're all feeling a bit nostalgic talking about our school days.

Tất cả chúng tôi đều cảm thấy hơi **hoài niệm** khi nói về thời đi học.