“noses” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'mũi', chỉ nhiều hơn một cái mũi – phần nằm trên mặt để thở và ngửi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho mũi của người hoặc động vật. Có thể dùng nghĩa bóng như 'chõ mũi vào...'. Không dùng cho bộ phận của kính hay mặt nạ—dùng 'mũi kính' hoặc từ khác.
Examples
The children all touched their noses at the same time.
Tất cả bọn trẻ đều chạm vào **mũi** của mình cùng một lúc.
Dogs have very sensitive noses.
Chó có **mũi** rất nhạy cảm.
Some people get red noses in the cold.
Một số người bị đỏ **mũi** khi trời lạnh.
My kids were making silly faces and crossing their noses.
Các con tôi làm mặt xấu và bắt chéo **mũi**.
All the puppies had tiny black noses that wiggled as they sniffed around.
Tất cả cún con đều có **mũi** đen nhỏ xíu và động đậy khi ngửi quanh.
They pressed their noses against the window to see the snow falling outside.
Họ áp **mũi** vào cửa sổ để xem tuyết rơi bên ngoài.