“nosebleed” in Vietnamese
Definition
Tình trạng máu chảy ra từ bên trong mũi, thường do các mạch máu nhỏ bị vỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày hay y tế. Các cụm như 'bị chảy máu mũi', 'có chảy máu mũi' rất phổ biến. Nghĩa bóng về 'ghế rất cao trong sân vận động' không phổ biến trong tiếng Việt.
Examples
He had a nosebleed during class.
Cậu ấy bị **chảy máu mũi** trong giờ học.
What should I do if I get a nosebleed?
Nếu tôi bị **chảy máu mũi** thì nên làm gì?
Dry weather can cause a nosebleed.
Thời tiết khô có thể gây **chảy máu mũi**.
I get a nosebleed whenever I blow my nose too hard.
Tôi bị **chảy máu mũi** mỗi khi xì mũi quá mạnh.
Suddenly, he started having a nosebleed in the middle of the game.
Đột nhiên, cậu ấy bắt đầu bị **chảy máu mũi** giữa trận đấu.
I always keep tissues handy in case I get a nosebleed.
Tôi luôn để sẵn khăn giấy phòng khi bị **chảy máu mũi**.