“northwestern” in Vietnamese
Definition
Nằm ở phía tây bắc hoặc liên quan đến khu vực tây bắc của một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ để miêu tả khu vực, hướng hoặc kiểu gió. Khi thuộc tên riêng (như 'Northwestern University'), từ này được viết hoa.
Examples
They live in the northwestern part of the city.
Họ sống ở khu vực **tây bắc** của thành phố.
The northwestern wind is strong today.
Hôm nay gió **tây bắc** mạnh.
We visited a northwestern state last year.
Năm ngoái chúng tôi đã đến thăm một bang **tây bắc**.
Rain is common in the northwestern region during spring.
Mùa xuân, mưa thường xuất hiện ở vùng **tây bắc**.
My cousin goes to Northwestern University.
Anh họ tôi học ở Đại học **Northwestern**.
You’ll find great seafood in the northwestern coastal towns.
Bạn sẽ tìm thấy hải sản tuyệt vời ở các thị trấn ven biển **tây bắc**.