“norse” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Bắc Âu cổ đại, đặc biệt là thời kỳ Viking.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, thần thoại hoặc học thuật. Không dùng để chỉ Bắc Âu hiện đại. Thường thấy trong cụm như 'Norse mythology', 'Norse gods'.
Examples
The Norse people were famous for their longships.
Người **Na Uy cổ** nổi tiếng với những chiếc thuyền dài của họ.
Old Norse was the language spoken by Vikings.
Tiếng **Norse cổ** là ngôn ngữ mà các Viking sử dụng.
Many stories in Norse mythology involve gods like Odin and Thor.
Nhiều truyện trong thần thoại **Norse** có những vị thần như Odin và Thor.
I’ve always loved reading about Norse legends and their fierce warriors.
Tôi luôn thích đọc về những huyền thoại **Norse** và các chiến binh dũng mãnh của họ.
Some English words actually come from Norse origins.
Một số từ tiếng Anh thực ra có nguồn gốc **Norse**.
That old cathedral has beautiful carvings inspired by Norse art.
Nhà thờ cổ đó có những chạm khắc tuyệt đẹp lấy cảm hứng từ nghệ thuật **Norse**.