normally” in Vietnamese

thườngbình thường

Definition

Trong hầu hết các trường hợp hoặc khi điều kiện bình thường, nghĩa là theo cách đều đặn hoặc như mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'thường' thường dùng trước động từ chính, và hay xuất hiện để so sánh với trường hợp ngoại lệ. Dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng có thể mang sắc thái hơi trang trọng.

Examples

I normally drink coffee in the morning.

Tôi **thường** uống cà phê vào buổi sáng.

She is normally very calm.

Cô ấy **thường** rất bình tĩnh.

The store normally closes at six.

Cửa hàng **thường** đóng cửa lúc sáu giờ.

I’d normally say yes, but I’m exhausted today.

Tôi **thường** sẽ đồng ý, nhưng hôm nay tôi mệt quá.

Things don’t normally get this busy on a Tuesday.

Vào thứ Ba mọi chuyện **thường** không bận rộn như thế này.

He normally replies right away, so I’m a little worried.

Anh ấy **thường** trả lời ngay, nên tôi hơi lo.