normal” in Vietnamese

bình thường

Definition

Điều gì đó diễn ra như mong đợi, không có gì bất thường hay lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả các tính chất vật lý (‘normal temperature’) và hành vi (‘normal behavior’). Ngược lại với 'abnormal', 'strange'. Không dùng như một lời khen cho người.

Examples

This is a normal day.

Đây là một ngày **bình thường**.

Her temperature is normal.

Nhiệt độ của cô ấy **bình thường**.

It is normal to feel nervous before a test.

Cảm thấy lo lắng trước khi kiểm tra là **bình thường**.

Is it normal for the lights to flicker like that?

Đèn nhấp nháy như vậy có **bình thường** không?

After a week, things went back to normal.

Sau một tuần, mọi thứ trở lại **bình thường**.

He's just acting like his normal self again.

Anh ấy lại cư xử như **bình thường**.